chuck out

/ˈtʃʌk/
Động từ
  1. (từ lóng, ngoại động) Vứt bỏ, vứt bỏ (cái gì đó).
    (slang, transitive) To discard, to dispose of (something).
    Từ đồng nghĩa:throw awaythrow out
  2. (tiếng lóng, chuyển tiếp); Lái xe ra ngoài; hóa ra (ai đó).
    (slang, transitive); To drive out; to turn out (somebody).
    Từ đồng nghĩa:throw awaythrow out
🎬 Nghe “chuck out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish