chuck out
/ˈtʃʌk/Động từ
- (từ lóng, ngoại động) Vứt bỏ, vứt bỏ (cái gì đó).(slang, transitive) To discard, to dispose of (something).
- (tiếng lóng, chuyển tiếp); Lái xe ra ngoài; hóa ra (ai đó).(slang, transitive); To drive out; to turn out (somebody).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chuck out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish